越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhân đạo” (1)
nhân đạo
英语
形humanitarian
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
Emergency humanitarian aid is needed for the disaster-stricken area.
相关词“nhân đạo” (1)
hỗ trợ nhân đạo
英语
短语humanitarian aid
Tổ chức này cung cấp hỗ trợ nhân đạo cho các nạn nhân chiến tranh.
This organization provides humanitarian aid to war victims.
短语“nhân đạo” (3)
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
Emergency humanitarian aid is needed for the disaster-stricken area.
Tổ chức này cung cấp hỗ trợ nhân đạo cho các nạn nhân chiến tranh.
This organization provides humanitarian aid to war victims.
Một gói viện trợ nhân đạo đã được gửi đi.
A humanitarian aid package has been sent.
